Có 2 kết quả:

shāngzhé

1/2

shāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to consult
(2) to deliberate
(3) commerce

zhé

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. khiển trách, phạt
2. lỗi lầm
3. biến khí