Có 1 kết quả:

náo
Âm Pinyin: náo
Tổng nét: 19
Bộ: yán 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Thương Hiệt: YRGGU (卜口土土山)
Unicode: U+8B4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nao
Âm Quảng Đông: naau4

Tự hình 1

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

náo

phồn thể

Từ điển phổ thông

kêu la ầm ĩ

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Nói ồn ào, la hét.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Kêu la ầm ĩ;
② 【譊譊】nao nao [náonáo] Tiếng tranh cãi ầm ĩ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tranh nhau mà nói — Ồn ào.

Từ điển Trung-Anh

wrangling, contention, to dispute