Có 1 kết quả:

jué
Âm Pinyin: jué
Tổng nét: 19
Bộ: yán 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Thương Hiệt: YRNHB (卜口弓竹月)
Unicode: U+8B4E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyệt
Âm Nôm: quịt, quyệt
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), キツ (kitsu)
Âm Nhật (kunyomi): いつわ.る (itsuwa.ru), いつわ.り (itsuwa.ri)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kyut3

Tự hình 2

Dị thể 4

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

jué

phồn thể

Từ điển phổ thông

lừa lọc, quỷ quyệt

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Lừa lọc, xảo trá.
2. (Tính) Kì dị, quái dị. ◎Như: “quỷ quyệt” 詭譎 quái đản. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Duy đích tôn Bảo Ngọc nhất nhân, bẩm tính quai trương, sanh tình quái quyệt” 惟嫡孫寶玉一人, 稟性乖張, 生情怪譎 (Đệ ngũ hồi) Chỉ có một đứa cháu đích tôn là Bảo Ngọc, bẩm tính ngang bướng kì quặc.
3. (Động) Lừa gạt, khi phiến.
4. (Động) Quyết đoán.
5. (Phó) Giả trá, không nói thật. ◎Như: “quyệt gián” 譎諫 can gián một cách xảo trá.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Lừa, lừa lọc, quỷ quyệt, dối trá: 譎詭 Lừa dối; 譎而不正 Quỷ quyệt, xỏ xiên;
② (văn) Quyền biến, quyền thuật;
③ (văn) Nói cạnh.

Từ điển Trung-Anh

deceitful

Từ ghép 2