Có 1 kết quả:

zàn
Âm Pinyin: zàn
Tổng nét: 22
Bộ: yán 言 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: YRQOC (卜口手人金)
Unicode: U+8B83
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): ほ.める (ho.meru), たた.える (tata.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaan3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

zàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 讚|赞[zan4]