Có 2 kết quả:

huānxuān
Âm Pinyin: huān, xuān
Tổng nét: 24
Bộ: yán 言 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: YRTRG (卜口廿口土)
Unicode: U+8B99
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoan, huyên
Âm Nôm: hoan
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): かまびす.しい (kamabisu.shii)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: fun1

Tự hình 2

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

huān

phồn thể

Từ điển phổ thông

nô đùa ầm ĩ

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Làm rầm rĩ. ◇Sử Kí 史記: “Thị nhật nãi bái Bình vi đô úy, sử vi tham thừa, điển hộ quân, chư tướng tận hoan” 是日乃拜平為都尉, 使為參乘, 典護軍, 諸將盡讙 (Trần Thừa tướng thế gia 陳丞相世家) Hôm đó bèn phong (Trần) Bình làm đô úy, cho giữ chức tham thừa, cai quản các tướng quân, các tướng đều xôn xao.
2. (Tính) Vui mừng. § Thông “hoan” 歡.

Từ điển Thiều Chửu

① Nô đùa rầm rĩ.
② Vui mừng.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Ầm ĩ;
② Vui mừng (như 歡, bộ 欠).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nói ba hoa, nói nhiều — Vui vẻ — Các âm khác là Hoán, Huyên. Xem các âm nay.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Gọi lớn. Kêu lên. Như chữ Hoán 喚. Chẳng hạn Hồ hoán — Các âm khác là Hoan, Huyền. Xem các âm này.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kêu lên sợ hãi, kinh ngạc — Các âm khác là Hoan, Hoán.

Từ điển Trung-Anh

(1) hubbub
(2) clamor
(3) variant of 歡|欢[huan1]

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Làm rầm rĩ. ◇Sử Kí 史記: “Thị nhật nãi bái Bình vi đô úy, sử vi tham thừa, điển hộ quân, chư tướng tận hoan” 是日乃拜平為都尉, 使為參乘, 典護軍, 諸將盡讙 (Trần Thừa tướng thế gia 陳丞相世家) Hôm đó bèn phong (Trần) Bình làm đô úy, cho giữ chức tham thừa, cai quản các tướng quân, các tướng đều xôn xao.
2. (Tính) Vui mừng. § Thông “hoan” 歡.