Có 1 kết quả:

tuō
Âm Pinyin: tuō
Tổng nét: 5
Bộ: yán 言 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶フノ一フ
Thương Hiệt: IVHP (戈女竹心)
Unicode: U+8BAC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thác
Âm Quảng Đông: tok3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tuō

giản thể

Từ điển phổ thông

nhờ cậy, phó thác

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 託.

Từ điển Trung-Anh

variant of 託|托[tuo1]

Từ ghép 3