Có 1 kết quả:

shēn
Âm Pinyin: shēn
Tổng nét: 8
Bộ: yán 言 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フノ一丨一ノフ
Thương Hiệt: IVHGU (戈女竹土山)
Unicode: U+8BDC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sân
Âm Quảng Đông: san1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

shēn

giản thể

Từ điển phổ thông

hỏi

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của 詵.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 詵

Từ điển Trung-Anh

(1) to inform
(2) to inquire