Có 1 kết quả:

yǔ yīn

1/1

yǔ yīn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) speech sounds
(2) pronunciation
(3) colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chinese character
(4) phonetic
(5) audio
(6) voice
(7) (Internet) to voice chat
(8) voice message