Có 1 kết quả:

shuō shì yī huí shì , ér zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事[shuo1 shi4 yi1 hui2 shi4 , zuo4 you4 shi4 ling4 wai4 yi1 hui2 shi4]