Có 1 kết quả:

nuò
Âm Pinyin: nuò
Âm Hán Việt: nặc
Âm Nôm: nặc
Unicode: U+8BFA
Tổng nét: 10
Bộ: yán 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一丨丨一ノ丨フ一
Thương Hiệt: IVTKR (戈女廿大口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nuò

giản thể

Từ điển phổ thông

vâng, bằng lòng

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 諾.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 諾

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đồng ý cho, bằng lòng hứa: 許諾 Hứa hẹn;
② Vâng dạ, ừ (có thể dùng độc lập để đáp vâng, biểu thị sự tán thành hoặc đồng ý);
③ (văn) Chữ kí riêng trên giấy tờ để làm dấu: 畫諾 Kí tên làm dấu.

Từ điển Trung-Anh

(1) to consent
(2) to promise
(3) (literary) yes!

Từ ghép 81

Ā duō nuò 阿多诺Ā nuò 阿诺Ā nuò · Shī wǎ xīn gé 阿诺施瓦辛格Ā nuò dé · Shī wǎ xīn gé 阿诺德施瓦辛格Āī dé jiā · Sī nuò 埃德加斯诺Àò qiē nuò sī 奥切诺斯Bù yí nuò sī Àì lì sī 布宜诺斯艾利斯chéng nuò 承诺Dí ào duō · Ā duō nuò 狄奥多阿多诺duō mǐ nuò 多米诺duō mǐ nuò gǔ pái 多米诺骨牌È ěr Ní nuò 厄尔尼诺è ěr ní nuò xiàn xiàng 厄尔尼诺现象Fú luò lún dì nuò · Pèi léi sī 弗洛伦蒂诺佩雷斯Gé lè nuò bù ěr 格勒诺布尔Gǔ nuò 古诺Hàn nuò wēi 汉诺威Hēi bǐ nuò 黑比诺Hēi pí nuò 黑皮诺Huī pí nuò 灰皮诺Jī nuò zú 基诺族jì nuò 季诺kǎ bù qí nuò 卡布其诺kǎ bù qí nuò 卡布奇诺kǎ bù qí nuò kā fēi 卡布其诺咖啡Kǎ sà nuò wǎ 卡萨诺瓦Kè lā sī jīn nuò 克拉斯金诺kè lā sī nuò dá ěr 克拉斯诺达尔Kè lā sī nuò yà ěr sī kè 克拉斯诺亚尔斯克Kè luó nuò sī 克罗诺斯kuí nuò tóng 喹诺酮Kūn tīng · Tǎ lún dì nuò 昆汀塔伦蒂诺Kūn tīng · Tǎ lún tí nuò 昆汀塔伦提诺Lā hè màn ní nuò fū 拉赫曼尼诺夫Léi · Luó mǎ nuò 雷罗马诺Léi nuò 雷诺Léi nuò ā 雷诺阿Léi nuò shù 雷诺数lǐng nuò 领诺Luō fū nuò 罗夫诺Luó mǎ nuò 罗马诺Luó màn nuò 罗曼诺Luó méng nuò suǒ fū 罗蒙诺索夫Luó mó nuò suǒ fū 罗摩诺索夫Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ 罗摩诺索夫山脊Mǐ nuò ān 米诺安nuò màn dǐ rén 诺曼底人nuò sāi sī 诺塞斯nuò yán 诺言Pí nuò qiē tè 皮诺切特Pǔ luó tí nuò 普罗提诺qiān jīn yī nuò 千金一诺Qiē ěr nuò bèi lì 切尔诺贝利sà hǎ nuò fū 萨哈诺夫sà hǎ nuò fū rén quán jiǎng 萨哈诺夫人权奖Sài wéi lǐ nuò 塞韦里诺Sāng dì nuò Mín zú Jiě fàng Zhèn xiàn 桑地诺民族解放阵线Shèng Mǎ lì nuò 圣马利诺Shèng mǎ lì nuò 圣马力诺Sī bīn nuò shā 斯宾诺莎Sī nuò 斯诺Sī nuò dēng 斯诺登sī nuò kè 斯诺克Sī tè fán nuò pǔ luò sī 斯特凡诺普洛斯sù nuò 夙诺sù nuò 宿诺wěi wěi nuò nuò 唯唯诺诺Xǐ mǎ nuò 禧玛诺xǔ nuò 许诺Yā nuò dá 呀诺达Yǎ nuò shí 雅诺什yī hū bǎi nuò 一呼百诺Yī lì nuò 伊利诺Yī lì nuò yī 伊利诺伊Yī lì nuò yī zhōu 伊利诺伊州Yī lì nuò zhōu 伊利诺州yī nuò qiān jīn 一诺千金yìng nuò 应诺Yōu nuò pái 优诺牌yǔn nuò 允诺Zhū nuò 朱诺