Có 1 kết quả:

hān
Âm Pinyin: hān
Unicode: U+8C3D
Tổng nét: 14
Bộ: gǔ 谷 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノ丶丨フ一ノ丶丶フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

hān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a mouth or opening