Có 1 kết quả:

dòu qiā ㄉㄡˋ ㄑㄧㄚ

1/1

dòu qiā ㄉㄡˋ ㄑㄧㄚ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) dukkha (Sanskrit)
(2) suffering (Buddhism)