Có 1 kết quả:

huàn yǎng

1/1

huàn yǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to keep (an animal)
(2) to look after the needs of (a person or an animal)
(3) (fig.) to keep (a spy, lackey etc) in one's pay

Một số bài thơ có sử dụng