Có 2 kết quả:

Bèi kèbèi kè

1/2

Bèi kè

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

Baker or Becker (name)

bèi kè

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) becquerel (unit of radioactivity, symbol Bq)
(2) abbr. for 貝克勒爾|贝克勒尔[bei4 ke4 le4 er3]