Có 1 kết quả:

mài miàn zi

1/1

mài miàn zi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to obsequiously bequeath favors on behalf of another
(2) to give face to sb by doing favors on their behalf
(3) to curry favor for a third party
(4) to intercede on another's behalf