Có 1 kết quả:

suì
Âm Pinyin: suì
Âm Hán Việt: tuý
Âm Nôm: đút
Âm Quảng Đông: seoi6
Unicode: U+8CE5
Tổng nét: 15
Bộ: bèi 貝 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: BCYOJ (月金卜人十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

suì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

money and property