Có 1 kết quả:

táng
Âm Pinyin: táng
Unicode: U+8D6F
Tổng nét: 17
Bộ: chì 赤 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨ノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

táng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đỏ tía

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Màu đỏ.
2. (Tính) Đỏ tía, đỏ ửng. ◎Như: “tử đường kiểm nhi” 紫赯臉兒 mặt đỏ tía.

Từ điển Thiều Chửu

① Đỏ tía, sắc mặt đỏ tía gọi là đường.

Từ điển Trần Văn Chánh

Đỏ tía.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mặt đỏ lên — Màu đỏ.

Từ điển Trung-Anh

(1) red
(2) crimson