Có 1 kết quả:

chāo shēng

1/1

chāo shēng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to exceed the stipulated limit of a birth-control policy
(2) to be reincarnated
(3) to be lenient

Một số bài thơ có sử dụng