Có 1 kết quả:

chāo tuō

1/1

chāo tuō

giản thể

Từ điển phổ thông

siêu thoát

Từ điển Trung-Anh

(1) to stand aloof
(2) to be detached from
(3) to transcend worldliness
(4) untrammeled
(5) unconventional