Có 2 kết quả:

qiāngqiàng
Âm Pinyin: qiāng, qiàng
Tổng nét: 11
Bộ: zú 足 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丶フフ
Thương Hiệt: RMOSU (口一人尸山)
Unicode: U+8DC4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thương
Âm Nôm: sang
Âm Quảng Đông: coeng1

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

qiāng

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 蹌.

Từ điển Trần Văn Chánh

Đi lạng quạng. Xem 踉蹌 [liàng qiàng].

Từ điển Trần Văn Chánh

Bước đi nhịp nhàng.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 蹌

Từ điển Trung-Anh

walk rapidly

qiàng

giản thể

Từ điển phổ thông

đi lảo đảo

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 蹌.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 蹌

Từ điển Trung-Anh

(1) stagger
(2) sway from side to side

Từ ghép 3