Có 2 kết quả:

qiāqiǎ
Âm Pinyin: qiā, qiǎ
Tổng nét: 12
Bộ: zú 足 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨フ一丨
Thương Hiệt: RMMNR (口一一弓口)
Unicode: U+8DD2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kha

Tự hình 1

1/2

qiā

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. ngồi xổm
2. bò đi

qiǎ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

【跁左】bả khả [bàqiă] (văn) ① Đi;
② Không chịu tiến tới.

Từ điển Trần Văn Chánh

【跁左】bà kha [páqia] (văn) ① Ngồi xổm;
② Bò đi.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chùn lại, không chịu bước tới.