Có 3 kết quả:

chóuchúzhū
Âm Pinyin: chóu, chú, zhū
Âm Hán Việt: trù
Unicode: U+8DE6
Tổng nét: 13
Bộ: zú 足 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: RMHJD (口一竹十木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

chóu

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: trì trù 踟躊)

chú

phồn thể

Từ điển Thiều Chửu

① Cùng nghĩa với chữ trù 蹰.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như

zhū

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như “trù” 蹰.

Từ điển Trung-Anh

(1) pace back and forth
(2) to walk