Có 2 kết quả:

shìzhuǎi
Âm Pinyin: shì, zhuǎi
Tổng nét: 13
Bộ: zú 足 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一フノ
Thương Hiệt: RMLWP (口一中田心)
Unicode: U+8DE9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: duệ, thế
Âm Nôm: dấy
Âm Quảng Đông: jai6, zai6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

shì

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

vượt qua

zhuǎi

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) Thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Vượt qua.

Từ điển Trung-Anh

(1) to waddle
(2) to swagger
(3) (coll.) strutting
(4) self-satisfied

Từ ghép 1