Có 1 kết quả:

pèng
Âm Pinyin: pèng
Tổng nét: 15
Bộ: zú 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶ノ一丨丨丶ノ一
Thương Hiệt: RMTTC (口一廿廿金)
Unicode: U+8E2B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bính
Âm Quảng Đông: pung3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

pèng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như 碰 hoặc 掽.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 碰[peng4]