Có 1 kết quả:

jiàn
Âm Pinyin: jiàn
Tổng nét: 15
Bộ: zú 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一フ一一一一丨フ丶
Thương Hiệt: RMNKQ (口一弓大手)
Unicode: U+8E3A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gin6

Tự hình 2

1/1

jiàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) somersault (in gymnastics or dance)
(2) head-over-heels
(3) aerial flip
(4) also written 踺子

Từ ghép 1