Có 1 kết quả:

zāo
Âm Pinyin: zāo
Tổng nét: 18
Bộ: zú 足 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Thương Hiệt: RMTWA (口一廿田日)
Unicode: U+8E67
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tao
Âm Quảng Đông: zou1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

zāo

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hỏng, nát

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 糟 nghĩa
④ (bộ 米).【糟蹋】tao đạp [zaotà] Xem 蹋.

Từ điển Trung-Anh

see 蹧蹋[zao1 ta4]

Từ ghép 2