Có 1 kết quả:

dūn
Âm Pinyin: dūn
Tổng nét: 19
Bộ: zú 足 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: RMYDK (口一卜木大)
Unicode: U+8E7E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đôn
Âm Nôm: rón
Âm Quảng Đông: dan1

Tự hình 1

1/1

dūn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

dộng mạch xuống

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) Dộng mạnh xuống: 不要往地下蹾 Chớ dộng mạnh xuống đất.

Từ điển Trung-Anh

(1) (coll.) to put sth down heavily
(2) to plonk