Có 2 kết quả:

chóu ㄔㄡˊchú ㄔㄨˊ

1/2

chóu ㄔㄡˊ

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: trì trù 踟躊)

Từ ghép 2

chú ㄔㄨˊ

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) § Xem “trì trù” 踟躕.

Từ điển Trung-Anh

(1) irresolute
(2) undecided

Từ ghép 3