Có 1 kết quả:

lìn
Âm Pinyin: lìn
Tổng nét: 23
Bộ: zú 足 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一丨フ一一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: RMANG (口一日弓土)
Unicode: U+8E99
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): リン (rin)
Âm Nhật (kunyomi): にじ.る (niji.ru), ふ.む (fu.mu)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

lìn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 躪|躏, to trample down
(2) to oppress
(3) to overrun