Có 1 kết quả:

zuān
Âm Pinyin: zuān
Tổng nét: 23
Bộ: zú 足 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Thương Hiệt: RMHUO (口一竹山人)
Unicode: U+8E9C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toàn
Âm Nôm: toản
Âm Quảng Đông: zyun2

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

zuān

giản thể

Từ điển phổ thông

ngoi lên, vụt lên, xông lên

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 躦

Từ điển Trần Văn Chánh

Ngoi lên, vụt lên, xông lên: 燕子躦天兒 Con én bay vụt lên trời.

Từ điển Trung-Anh

to jump