Có 1 kết quả:

shēn chǔ

1/1

shēn chǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) in (some place)
(2) to be in (adversity, a difficult situation, danger, turmoil etc)
(3) to find oneself in
(4) placed in
(5) surrounded by