Có 1 kết quả:

tún
Âm Pinyin: tún
Tổng nét: 11
Bộ: chē 車 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一フ丨フ
Thương Hiệt: JJPU (十十心山)
Unicode: U+8ED8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đồn
Âm Quảng Đông: tyun4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tún

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

war chariot