Có 3 kết quả:

gōu
Âm Pinyin: gōu, ,
Tổng nét: 12
Bộ: chē 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノフ丨フ一
Thương Hiệt: JJPR (十十心口)
Unicode: U+8EE5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: câu,
Âm Quảng Đông: keoi4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

gōu

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bộ phận cong ở ách xe, chỗ mắc vào cổ trâu bò.

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bộ phận cong ở ách xe, chỗ mắc vào cổ trâu bò.

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bộ phận cong ở ách xe, chỗ mắc vào cổ trâu bò.

Từ điển Trung-Anh

ends of yoke