Có 1 kết quả:

kuāng
Âm Pinyin: kuāng
Tổng nét: 13
Bộ: chē 車 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一一一丨一フ
Thương Hiệt: JJSMG (十十尸一土)
Unicode: U+8EED
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), ゴウ (gō)
Âm Nhật (kunyomi): とどこお.る (todokō.ru)
Âm Quảng Đông: waang1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

kuāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to spoil (Cant.)
(2) to ruin
(3) to warp (car wheel)