Có 1 kết quả:

qīng
Âm Pinyin: qīng
Tổng nét: 12
Bộ: chē 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨フ丶一丨一
Thương Hiệt: JJEG (十十水土)
Unicode: U+8EFD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

qīng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 輕|轻