Có 1 kết quả:

qiàn
Âm Pinyin: qiàn
Tổng nét: 15
Bộ: chē 車 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一一丨一丨一フ一一
Thương Hiệt: JJQMB (十十手一月)
Unicode: U+8F24
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiến
Âm Quảng Đông: sin3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

qiàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

a pall to cover the hearse