Có 1 kết quả:

zhuǎn shēn

1/1

zhuǎn shēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a person) to turn round
(2) to face about
(3) (of a widow) to remarry (archaic)

Một số bài thơ có sử dụng