Có 3 kết quả:

zhóuzhòuzhú
Âm Pinyin: zhóu, zhòu, zhú
Tổng nét: 9
Bộ: chē 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フ丨一丨フ一丨一
Thương Hiệt: KQLW (大手中田)
Unicode: U+8F74
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trục
Âm Nôm: trục
Âm Quảng Đông: zuk6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

zhóu

giản thể

Từ điển phổ thông

cái trục xe

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 軸.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 軸

Từ điển Trần Văn Chánh

① Trục: 自行車軸 Trục xe đạp; 機器軸 Trục máy;
② Lõi, cốt lõi, trục: 線軸兒 Lõi chỉ; 畫軸 Trục cuộn tranh;
③ (loại) Cuộn (tranh): 一軸畫 Một cuộn tranh;
④ (văn) Bệnh không đi được.

Từ điển Trung-Anh

(1) axis
(2) axle
(3) spool (for thread)
(4) roller (for scrolls)
(5) classifier for calligraphy rolls etc

Từ ghép 59

bàn cháng zhóu 半长轴bàn zhóu 半轴chē zhóu 车轴chē zhóu cǎo 车轴草chuán dòng zhóu 传动轴chuí zhí zhóu 垂直轴dāng zhóu 当轴děng zhóu jīng xì 等轴晶系dì zhóu 地轴duì chèn zhóu 对称轴guà zhóu 挂轴gǔn zhū zhóu chéng 滚珠轴承gǔn zi zhóu chéng 滚子轴承hòu chē zhóu 后车轴huà zhóu 画轴jī zhóu 机轴jí zhóu 极轴juǎn zhóu 卷轴juàn zhóu 卷轴lì zhóu 立轴lián zhóu zhuàn 连轴转lún zhóu 轮轴qū zhóu 曲轴shí jiān zhóu 时间轴shū zhóu 枢轴shù zhóu 数轴shuǐ píng zhóu 水平轴tóng zhóu 同轴tóng zhóu diàn lǎn 同轴电缆tóng zhóu yuán hú 同轴圆弧tū lún zhóu 凸轮轴tú zhóu 图轴wō lún zhóu fā dòng jī 涡轮轴发动机xiàn zhóu 线轴xié è zhóu xīn 邪恶轴心xié zhóu 斜轴xīn zhóu 心轴xuán zhuǎn zhóu 旋转轴zhèng bàn zhóu 正半轴zhōng zhóu 中轴zhōng zhóu xiàn 中轴线zhóu chéng 轴承zhóu chéng xiāo 轴承销zhóu jù 轴距zhóu lǜ 轴率zhóu sī 轴丝zhóu suǒ 轴索zhóu tū 轴突zhóu tū yùn shū 轴突运输zhóu xiàn 轴线zhóu xiàng 轴向zhóu xīn 轴心zhóu xuán zhuǎn 轴旋转zhǔ zhóu 主轴zhǔ zhóu chéng 主轴承zhuàn dòng zhóu 转动轴zhuàn zhóu 转轴zì zhuàn zhóu 自转轴zuò biāo zhóu 座标轴

zhòu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) see 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]
(2) Taiwan pr. [zhou2]

Từ ghép 3

zhú

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 軸.