Có 1 kết quả:

qīng
Âm Pinyin: qīng
Tổng nét: 9
Bộ: chē 車 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𢀖
Nét bút: 一フ丨一フ丶一丨一
Thương Hiệt: KQNOM (大手弓人一)
Unicode: U+8F7B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khánh, khinh
Âm Nôm: khinh
Âm Quảng Đông: heng1, hing1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

qīng

giản thể

Từ điển phổ thông

1. nhẹ
2. khinh rẻ, khinh bỉ

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ “輕.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 輕

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nhẹ: 這根木頭很輕 Khúc gỗ này rất nhẹ; 輕病 Bệnh nhẹ;
② Nhỏ, trẻ: 年紀輕 Tuổi nhỏ;
③ Nhạt: 口很輕 Ăn rất nhạt;
④ Khinh, coi nhẹ, coi thường, khinh rẻ, khinh bỉ: 人皆輕之 Mọi người đều khinh bỉ; 輕易 Tùy tiện, khinh suất;
⑤ Hơi hơi: 輕寒 Hơi lạnh;
⑥ Giản dị: 輕車簡從 Xe giản dị người hầu ít.

Từ điển Trung-Anh

(1) light
(2) easy
(3) gentle
(4) soft
(5) reckless
(6) unimportant
(7) frivolous
(8) small in number
(9) unstressed
(10) neutral
(11) to disparage

Từ ghép 119

Bǎi shì qīng yí 百事轻怡bì zhòng jiù qīng 避重就轻bù qīng ráo 不轻饶bù zhī qīng zhòng 不知轻重cóng qīng 从轻dā qīng tiě 搭轻铁diào yǐ qīng xīn 掉以轻心féi mǎ qīng qiú 肥马轻裘huǎn jí qīng zhòng 缓急轻重jiā chǒu bù kě wài chuán , liú yán qiè mò qīng xìn 家丑不可外传,流言切莫轻信jià qīng jiù shú 驾轻就熟jiǎn qīng 减轻jǔ zú qīng zhòng 举足轻重kàn qīng 看轻lǐ qīng qíng yì zhòng 礼轻情意重lǐ qīng rén yì zhòng 礼轻人意重lǐ qīng rén yì zhòng , qiān lǐ sòng é máo 礼轻人意重,千里送鹅毛nán ér yǒu lèi bù qīng tán 男儿有泪不轻弹nián qīng 年轻nián qīng huà 年轻化nián qīng lì zhuàng 年轻力壮nián qīng qì shèng 年轻气盛nián qīng rén 年轻人nián qīng yǒu wéi 年轻有为pì qīng 屁轻qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng qíng yì zhòng 千里送鹅毛,礼轻情意重qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng rén yì zhòng 千里送鹅毛,礼轻人意重qīng biàn 轻便qīng bó 轻薄qīng chē jiǎn cóng 轻车简从qīng chē shú lù 轻车熟路qīng cuì 轻脆qīng dǎ 轻打qīng dí 轻敌qīng dù 轻度qīng ér yì jǔ 轻而易举qīng fēng 轻风qīng fú 轻浮qīng fǔ 轻抚qīng gōng 轻工qīng gōng yè 轻工业qīng guǐ 轻轨qīng jī bàng 轻击棒qīng jī guān qiāng 轻机关枪qīng jī qiāng 轻机枪qīng jī qiú 轻击球qīng jī qū 轻击区qīng jié 轻捷qīng jǔ wàng dòng 轻举妄动qīng kàn 轻看qīng kǒu bó shé 轻口薄舌qīng kuài 轻快qīng kuáng 轻狂qīng làng fú bó 轻浪浮薄qīng liàng jí 轻量级qīng líng 轻灵qīng màn 轻慢qīng miáo dàn xiě 轻描淡写qīng miè 轻蔑qīng piāo piāo 轻飘飘qīng qí 轻骑qīng qiǎo 轻巧qīng qīng 轻轻qīng qiú féi mǎ 轻裘肥马qīng qǔ 轻取qīng rǎn 轻染qīng ráo 轻饶qīng ráo sù fàng 轻饶素放qīng róu 轻柔qīng shā 轻纱qīng shāng 轻伤qīng shēng 轻声qīng shēng 轻生qīng shēng xì yǔ 轻声细语qīng sheng 轻省qīng shí 轻食qīng shì 轻视qīng shǒu qīng jiǎo 轻手轻脚qīng shuài 轻率qīng shuǐ 轻水qīng shuǐ fǎn yìng duī 轻水反应堆qīng sōng 轻松qīng tiāo 轻佻qīng tiǎo 轻窕qīng wēi 轻微qīng wǔ 轻侮qīng wǔ qì 轻武器qīng xìn 轻信qīng xíng 轻型qīng xíng guǐ dào jiāo tōng 轻型轨道交通qīng yán xì yǔ 轻言细语qīng yǎo 轻咬qīng yì 轻易qīng yīn yuè 轻音乐qīng yíng 轻盈qīng yú hóng máo 轻于鸿毛qīng yuán sù 轻元素qīng zhě 轻者qīng zhì shí yóu 轻质石油qīng zhì shí yóu chǎn pǐn 轻质石油产品qīng zhòng 轻重qīng zhòng dào zhì 轻重倒置qīng zhòng huǎn jí 轻重缓急qīng zhòng zhǔ cì 轻重主次qīng zǐ 轻子qīng zuǐ bó shé 轻嘴薄舌qīng zuì 轻罪shēn qīng rú yàn 身轻如燕tóu zhòng jiǎo qīng 头重脚轻wén rén xiāng qīng 文人相轻wèn dǐng qīng zhòng 问鼎轻重wú zú qīng zhòng 无足轻重zhòng lì qīng yì 重利轻义zhòng liàng qīng zhì 重量轻质zhòng nán qīng nǚ 重男轻女zhòng sè qīng yǒu 重色轻友zhòng wén qīng wǔ 重文轻武zhòng xíng shì qīng nèi róng 重形式轻内容zhòng yì qīng lì 重义轻利