Có 1 kết quả:

chān
Âm Pinyin: chān
Tổng nét: 6
Bộ: chuò 辵 (+3 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ丨丶フ丶
Thương Hiệt: YU (卜山)
Unicode: U+8FBF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): たど.る (tado.ru), たどり (tadori)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cin4

Tự hình 1

1/1

chān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

follow, pursue