Có 2 kết quả:

gānqiān
Âm Pinyin: gān, qiān
Unicode: U+8FC1
Tổng nét: 6
Bộ: chuò 辵 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 22

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 遷.