Có 1 kết quả:

jìn
Âm Pinyin: jìn
Tổng nét: 7
Bộ: chuò 辵 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一ノ丨丶フ丶
Thương Hiệt: YTT (卜廿廿)
Unicode: U+8FDB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tấn, tiến
Âm Nôm: tấn, tiến
Âm Quảng Đông: zeon3

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

jìn

giản thể

Từ điển phổ thông

đi lên, tiến lên

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 進.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 進

Từ điển Trần Văn Chánh

① Tiến lên, đi trước, cải tiến: 進一步 Tiến một bước.【進而】tiến nhi [jìn 'ér] Sau đó, rồi mới: 學好了文化基礎課,進而才能學專業 Học xong lớp văn hoá cơ bản rồi mới học chuyên môn được;
② Vào: 進門 Vào cửa; 進工廠 Vào nhà máy;
③ Thu vào, mua vào: 進款 Thu tiền vào; 進貨 Mua hàng;
④ (văn) Dâng: 進貢 Dâng đồ cống; 進表 Dâng biểu;
⑤ (văn) Đời, lớp: 先進 Đời trước, tiền bối;
⑥ (văn) Ăn, dùng: 我們將共進晚餐 Chúng ta sẽ cùng ăn cơm chiều;
⑦ Dãy, sân trong (nhà): 這是一個兩進的院子 Trong sân này có hai dãy nhà.

Từ điển Trung-Anh

(1) to go forward
(2) to advance
(3) to go in
(4) to enter
(5) to put in
(6) to submit
(7) to take in
(8) to admit
(9) (math.) base of a number system
(10) classifier for sections in a building or residential compound

Từ ghép 225

āo jìn 凹进bā jìn zhì 八进制bìng jìn 并进bù jìn mǎ dá 步进马达bù jìn zhì 步进制bù shì yī jiā rén bù jìn yī jiā mén 不是一家人不进一家门bù zhǎng jìn 不长进bù zhī jìn tuì 不知进退chā jìn 插进cháng bǎn pō qī jìn qī chū 长坂坡七进七出cháng zú jìn bù 长足进步cháo shān jìn xiāng 朝山进香chōng jìn 冲进chuǎng jìn 闯进cù jìn 促进dǎ jìn 打进dà jìn dà chū 大进大出Dà yuè jìn 大跃进dé cùn jìn chǐ 得寸进尺dì jìn 递进diē jìn 跌进dū jìn qù 督进去èr jìn 二进èr jìn gōng 二进宫èr jìn zhì 二进制èr jìn zhì biān mǎ 二进制编码fàng jìn 放进fèn jìn 奋进fèn jìn hào 奋进号gǎi gé jìn chéng 改革进程gǎi jìn 改进gāo gē měng jìn 高歌猛进gēn jìn 跟进Gǔ gēn hǎn Pēn qì Tuī jìn Yán jiū Zhōng xīn 古根罕喷气推进研究中心hé tuī jìn 核推进hòu jìn 后进hòu jìn xiān chū 后进先出hòu tái jìn chéng 后台进程hùn jìn 混进huǒ jiàn tuī jìn liú dàn 火箭推进榴弹jī jìn 激进jī jìn fèn zǐ 激进分子jī jìn huà 激进化jī jìn wǔ zhuāng 激进武装jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ 激进武装分子jī jìn zhǔ yì 激进主义jǐ jìn 挤进jǐ jìn gōng 几进宫jiā guān jìn jué 加官进爵jiā guān jìn lù 加官进禄jiā guān jìn wèi 加官进位jiā jìn 加进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn 甲状腺功能亢进jiàn jìn 渐进jìn bī 进逼jìn bǔ 进补jìn bù 进步jìn bù zhǔ yì 进步主义jìn cān 进餐jìn chǎng 进场jìn chéng 进城jìn chéng 进程jìn chū 进出jìn chū jìng 进出境jìn chū kǒu 进出口jìn dào ruò quán 进道若蜷jìn dào ruò tuì 进道若退jìn dù 进度jìn dù biǎo 进度表jìn ér 进而jìn fā 进发jìn fàn 进犯jìn gōng 进宫jìn gōng 进攻jìn gòng 进贡jìn guān 进关jìn huà 进化jìn huà lùn 进化论jìn jī 进击jìn jià 进价jìn jiē 进接jìn jiē 进阶jìn jiē fú wù 进接服务jìn Jīng 进京jìn jūn 进军jìn kǒu 进口jìn kǒu shāng 进口商jìn lái 进来jìn le tiān táng 进了天堂jìn liào 进料jìn lù 进路jìn mén 进门jìn qiú 进球jìn qǔ 进取jìn qǔ xīn 进取心jìn qù 进去jìn rù 进入jìn shēn 进身jìn shēn zhī jiē 进身之阶jìn shí 进食jìn shì 进士jìn shuǐ 进水jìn shuǐ kǒu 进水口jìn shuǐ zhá 进水闸jìn tuì 进退jìn tuì bù dé 进退不得jìn tuì liǎng nán 进退两难jìn tuì shī jù 进退失据jìn tuì wéi gǔ 进退维谷jìn tuì wéi nán 进退为难jìn tuì wú lù 进退无路jìn tuì yǒu cháng 进退有常jìn tuì zhōng shéng 进退中绳jìn tuì zì rú 进退自如jìn wèi fǎ 进位法jìn xí 进袭jìn xiàn 进献jìn xiāng 进香jìn xiang 进项jìn xíng 进行jìn xíng biān chéng 进行编程jìn xíng jiāo yì 进行交易jìn xíng qǔ 进行曲jìn xíng tōng xìn 进行通信jìn xíng xìng 进行性jìn xíng xìng jiāo 进行性交jìn xíng xìng shī yǔ 进行性失语jìn xiū 进修jìn xué 进学jìn yán 进言jìn yī bù 进一步jìn yì 进益jìn zhǎn 进展jìn zhàn 进栈jìn zhàng 进账jìn zhù 进驻jīng jìn 精进kàng jìn 亢进kǎo jìn 考进kuài jìn 快进lěi jìn 累进lǐ chū wài jìn 里出外进Liú lǎo lao jìn Dà guān yuán 刘姥姥进大观园mǎi jìn 买进mài jìn 迈进máng jìn máng chū 忙进忙出mào jìn 冒进měng jìn 猛进Mín jìn dǎng 民进党mín zhǔ jiàn gǎng xié jìn lián méng 民主建港协进联盟Mín zhǔ jìn bù dǎng 民主进步党nǎo zi jìn shuǐ 脑子进水nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì 逆水行舟,不进则退pēn qī tuī jìn 喷漆推进Pēn qì Tuī jìn Shí yàn shì 喷气推进实验室pú fú qián jìn 匍匐前进qí tóu bìng jìn 齐头并进qián jìn 前进Qián jìn qū 前进区qián mén jù hǔ , hòu mén jìn láng 前门拒虎,后门进狼qiàn jìn 嵌进qǐng jìn 请进rú dòng qián jìn 蠕动前进ruì jìn 锐进shā jìn 杀进shā jìn shā chū 杀进杀出shàng jìn 上进shàng jìn xīn 上进心shī fu lǐng jìn mén , xiū xíng zài gè rén 师父领进门,修行在个人shí jiān jìn chéng 时间进程shí jìn 十进shí jìn suàn shù 十进算术shí jìn wèi 十进位shí jìn wèi fǎ 十进位法shí jìn zhì 十进制shí liù jìn zhì 十六进制shuāng jìn shuāng chū 双进双出sù yuán cù jìn 素原促进tà jìn 踏进tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng 跳出釜底进火坑tiào jìn 跳进tiào jìn Huáng Hé xǐ bù qīng 跳进黄河洗不清tīng bù jìn qu 听不进去tǐng jìn 挺进tū fēi měng jìn 突飞猛进tuī jìn 推进tuī jìn cāng 推进舱tuī jìn jī 推进机tuī jìn jì 推进剂tuī jìn qì 推进器tuō jìn 拖进wěn zhōng qiú jìn 稳中求进Wǔ jìn 武进Wǔ jìn qū 武进区xī jìn 吸进xiān jìn 先进xiān jìn jí tǐ 先进集体xiān jìn shuǐ píng 先进水平xiān jìn wǔ qì 先进武器xīn nián jìn bù 新年进步xíng jìn 行进xíng jìn dǎng 行进挡xìng jìn 幸进xū xīn shǐ rén jìn bù , jiāo ào shǐ rén luò hòu 虚心使人进步,骄傲使人落后xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì 学如逆水行舟,不进则退xún xù jiàn jìn 循序渐进yǎn jìn 演进yī gān jìn dòng 一杆进洞yī tóu zāi jìn 一头栽进yǐn jìn 引进yǒng jìn 涌进yǒng wǎng qián jìn 勇往前进yǒu jìn qǔ xīn 有进取心yǔ rì jù jìn 与日俱进yǔ shí jù jìn 与时俱进yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ 原发性进行性失语yuè jìn 跃进zēng jìn 增进zhā shi tuī jìn 扎实推进zhǎng jìn 长进zhāo cái jìn bǎo 招财进宝Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huì 中国国际贸易促进委员会Zhōng guó Mín zhǔ Cù jìn huì 中国民主促进会zǒu jìn 走进zuān jìn 钻进