Có 1 kết quả:

yòu
Âm Pinyin: yòu
Tổng nét: 9
Bộ: chuò 辵 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一一丶フ丶
Thương Hiệt: YKB (卜大月)
Unicode: U+8FF6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hữu
Âm Nhật (onyomi): ユウ (yū), ウ (u)
Âm Nhật (kunyomi): ゆ.く (yu.ku)

Tự hình 1

1/1

yòu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đi

Từ điển Trung-Anh

to walk