Có 1 kết quả:

sòng
Âm Pinyin: sòng
Tổng nét: 9
Bộ: chuò 辵 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: YTK (卜廿大)
Unicode: U+9001
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tống
Âm Nôm: tống
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): おく.る (oku.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sung3

Tự hình 4

Dị thể 7

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

sòng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đưa, cho, biếu
2. đưa tiễn

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đưa đi, chở đi. ◎Như: “vận tống” 運送 vận tải đi, “tống hóa” 送貨 chở hàng hóa, “tống tín” 送信 đưa thư.
2. (Động) Đưa tiễn. ◎Như: “tống khách” 送客 tiễn khách. ◇Đỗ Phủ 杜甫: “Gia nương thê tử tẩu tương tống, Trần ai bất kiến Hàm Dương kiều” 耶孃妻子走相送, 塵埃不見咸陽橋 (Binh xa hành 兵車行) Cha mẹ vợ con đưa tiễn, Cát bụi bay, không trông thấy cầu Hàm Dương.
3. (Động) Cáo biệt, từ bỏ. ◎Như: “tống cựu nghênh tân” 送舊迎新 tiễn bỏ cái cũ đi, đón cái mới lại.
4. (Động) Đưa làm quà, biếu tặng. ◎Như: “phụng tống” 奉送 kính đưa tặng, “tha tống ngã nhất bổn thư” 他送我一本書 anh ấy tặng tôi một quyển sách.
5. (Động) Đưa chuyển. ◎Như: “tống thu ba” 送秋波 đưa mắt (có tình ý, đầu mày cuối mắt).
6. (Động) Cung ứng, cung cấp. ◎Như: “tống thủy” 送水 cung ứng nước, “tống điện” 送電 cung ứng điện.
7. (Động) Bỏ mạng. ◎Như: “tống tử” 送死 lao vào chỗ chết, “tống mệnh” 送命 mất mạng.

Từ điển Thiều Chửu

① Đưa đi. Như vận tống 運送 vận tải đi.
② Tiễn đi. Như tống khách 送客 tiễn khách ra.
③ Đưa làm quà. Như phụng tống 奉送 kính đưa tặng.
④ Vận tải đi, áp tải.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đưa đi, chuyển đi, chở đi: 送信 Đưa thư; 时来風送滕王閣 Thời vận đến thì gió thổi đưa đi tới gác Đằng vương;
② Tặng cho, biếu: 他送给我一枝钢笔 Anh ấy tặng cho tôi một cây bút máy;
③ Tiễn: 到车站送客 Ra ga tiễn khách.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đưa đi — Đi theo. Td: Hộ tống — Tặng.

Từ điển Trung-Anh

(1) to deliver
(2) to carry
(3) to give (as a present)
(4) to present (with)
(5) to see off
(6) to send

Từ ghép 174

àn sòng qiū bō 暗送秋波bái fà rén sòng hēi fà rén 白发人送黑发人bái fà rén sòng hēi fà rén 白髮人送黑髮人bǎo sòng 保送bō sòng 播送bù sòng 不送bù sòng qì 不送气bù sòng qì 不送氣chāo sòng 抄送chāo wén běn chuán sòng xié yì 超文本传送协议chāo wén běn chuán sòng xié yì 超文本傳送協議Cháo rì Fàng sòng 朝日放送chéng sòng 呈送chuán sòng 传送chuán sòng 傳送chuán sòng dài 传送带chuán sòng dài 傳送帶chuán sòng fú wù 传送服务chuán sòng fú wù 傳送服務chuán zhēn fā sòng 传真发送chuán zhēn fā sòng 傳真發送dàng àn zhuǎn sòng 档案转送dàng àn zhuǎn sòng 檔案轉送dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ 档案转送存取及管理dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ 檔案轉送存取及管理dì sòng 递送dì sòng 遞送duàn sòng 断送duàn sòng 斷送fā sòng 发送fā sòng 發送fā sòng gōng lǜ 发送功率fā sòng gōng lǜ 發送功率fā sòng qì 发送器fā sòng qì 發送器fàng sòng 放送fēn sòng 分送fèng sòng 奉送fù sòng 附送guāng fā sòng qì 光发送器guāng fā sòng qì 光發送器hán sòng 函送hán sòng fǎ bàn 函送法办hán sòng fǎ bàn 函送法辦hòu sòng 后送hòu sòng 後送hòu sòng yī yuàn 后送医院hòu sòng yī yuàn 後送醫院hù sòng 护送hù sòng 護送huān sòng 欢送huān sòng 歡送huān sòng huì 欢送会huān sòng huì 歡送會jì sòng 寄送jiē sòng 接送jiū sòng 揪送kuì sòng 饋送kuì sòng 馈送lǐ qīng rén yì zhòng , qiān lǐ sòng é máo 礼轻人意重,千里送鹅毛lǐ qīng rén yì zhòng , qiān lǐ sòng é máo 禮輕人意重,千里送鵝毛lì yì shū sòng 利益輸送lì yì shū sòng 利益输送mǎi yī sòng yī 买一送一mǎi yī sòng yī 買一送一mì sòng 密送mù sòng 目送pài sòng 派送péi sòng 陪送pèi sòng 配送pèi sòng dì zhǐ 配送地址pèi sòng fèi 配送費pèi sòng fèi 配送费pèi sòng zhě 配送者qiān lǐ sòng é máo 千里送鵝毛qiān lǐ sòng é máo 千里送鹅毛qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng qíng yì zhòng 千里送鵝毛,禮輕情意重qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng qíng yì zhòng 千里送鹅毛,礼轻情意重qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng rén yì zhòng 千里送鵝毛,禮輕人意重qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng rén yì zhòng 千里送鹅毛,礼轻人意重qiǎn sòng 遣送qiǎn sòng chū jìng 遣送出境qǐng shén róng yì sòng shén nán 請神容易送神難qǐng shén róng yì sòng shén nán 请神容易送神难qiū fēng sòng shuǎng 秋風送爽qiū fēng sòng shuǎng 秋风送爽Rì běn Fàng sòng Xié huì 日本放送协会Rì běn Fàng sòng Xié huì 日本放送協會ruǎn tǐ pèi sòng zhě 軟體配送者ruǎn tǐ pèi sòng zhě 软体配送者shū sòng 輸送shū sòng 输送shū sòng dài 輸送帶shū sòng dài 输送带shū sòng méi jiè 輸送媒介shū sòng méi jiè 输送媒介sòng bié 送別sòng bié 送别sòng cān 送餐sòng dá 送达sòng dá 送達sòng fǎn 送返sòng fú 送服sòng gěi 送給sòng gěi 送给sòng gǔ 送股sòng huán 送还sòng huán 送還sòng huò 送貨sòng huò 送货sòng huò dào jiā 送貨到家sòng huò dào jiā 送货到家sòng jiāo 送交sòng jiù yíng xīn 送旧迎新sòng jiù yíng xīn 送舊迎新sòng kè 送客sòng lǐ 送礼sòng lǐ 送禮sòng lǐ huì 送礼会sòng lǐ huì 送禮會sòng mìng 送命sòng qì 送气sòng qì 送氣sòng qiū bō 送秋波sòng qù 送去sòng rén 送人sòng shàng guǐ dào 送上軌道sòng shàng guǐ dào 送上轨道sòng shàng tài kōng 送上太空sòng sǐ 送死sòng wǎng yíng lái 送往迎來sòng wǎng yíng lái 送往迎来sòng xìn 送信sòng xíng 送行sòng yǎng 送养sòng yǎng 送養sòng yī 送医sòng yī 送醫sòng zàng 送葬sòng Zào 送灶sòng zhōng 送終sòng zhōng 送终sòng zǒu 送走tóu huái sòng bào 投怀送抱tóu huái sòng bào 投懷送抱wài sòng 外送xíng li chuán sòng dài 行李传送带xíng li chuán sòng dài 行李傳送帶xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài 旋轉行李傳送帶xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài 旋转行李传送带xuǎn sòng 选送xuǎn sòng 選送xuě zhōng sòng tàn 雪中送炭xún shū yuè sòng 旬輸月送xún shū yuè sòng 旬输月送yā sòng 押送yǎng lǎo sòng zhōng 养老送终yǎng lǎo sòng zhōng 養老送終yǎng shēng sòng sǐ 养生送死yǎng shēng sòng sǐ 養生送死yí sòng 移送yí sòng fǎ bàn 移送法办yí sòng fǎ bàn 移送法辦yíng lái sòng wǎng 迎來送往yíng lái sòng wǎng 迎来送往yùn sòng 运送yùn sòng 運送zàng sòng 葬送zèng sòng 贈送zèng sòng 赠送zhuǎn sòng 轉送zhuǎn sòng 转送zī liào chuán sòng fú wù 資料傳送服務zī liào chuán sòng fú wù 资料传送服务