Có 1 kết quả:

nì liào ㄋㄧˋ ㄌㄧㄠˋ

1/1

nì liào ㄋㄧˋ ㄌㄧㄠˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to foresee
(2) to predict

Một số bài thơ có sử dụng