Có 2 kết quả:

suànxuǎn
Âm Pinyin: suàn, xuǎn
Âm Hán Việt: tuyển
Âm Nôm: tuyển
Unicode: U+9009
Tổng nét: 9
Bộ: chuò 辵 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノ一丨一ノフ丶フ丶
Thương Hiệt: YHGU (卜竹土山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 選.

xuǎn

giản thể

Từ điển phổ thông

chọn lựa

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 選.

Từ điển Trung-Anh

(1) to choose
(2) to pick
(3) to select
(4) to elect

Từ ghép 122

biān xuǎn 编选bié wú xuǎn zé 别无选择bǔ xuǎn 补选bù jiā xuǎn zé 不加选择cān xuǎn 参选cān xuǎn lǜ 参选率cān xuǎn rén 参选人chā é xuǎn jǔ 差额选举chū xuǎn 初选dà xuǎn 大选dāng xuǎn 当选diǎn xuǎn 点选dú lì xuǎn mín 独立选民duō dǎng xuǎn jǔ 多党选举duō xuǎn tí 多选题fǎn zhuǎn xuǎn zé 反转选择fú xuǎn 浮选fù xuǎn kuàng 复选框gǎi xuǎn 改选gòng tóng shāi xuǎn 共同筛选hǎi xuǎn 海选hòu xuǎn 候选hòu xuǎn rén 候选人huì xuǎn 贿选jiān jiē xuǎn jǔ 间接选举jiǎn xuǎn 拣选jié xuǎn 节选jīng tiāo xì xuǎn 精挑细选jīng xuǎn 精选jìng xuǎn 竞选jìng xuǎn dā dàng 竞选搭档jìng xuǎn fù shǒu 竞选副手jìng xuǎn huó dòng 竞选活动juān xuǎn 捐选jué xuǎn míng dān 决选名单Kǎo xuǎn bù 考选部kě xuǎn 可选kě xuǎn zé diū qì 可选择丢弃lì wěi xuǎn jǔ 立委选举lín xuǎn 遴选luò xuǎn 落选Máo xuǎn 毛选mín xuǎn 民选piào xuǎn 票选píng xuǎn 评选pǔ xuǎn 普选pǔ xuǎn quán 普选权qiān tiāo wàn xuǎn 千挑万选quán jī xuǎn shǒu 拳击选手rén xuǎn 人选rèn xuǎn 任选rù xuǎn 入选shāi xuǎn 筛选shǎo xuǎn 少选shèng xuǎn 胜选shǒu xuǎn 首选táo xuǎn 淘选tè yì xuǎn zé 特异选择tiāo xuǎn 挑选tuī xuǎn 推选wén xuǎn 文选xīn xuǎn 新选xuǎn bá 选拔xuǎn běn 选本xuǎn biān 选编xuǎn chū 选出xuǎn dān 选单xuǎn dìng 选定xuǎn gòu 选购xuǎn jí 选集xuǎn jǔ 选举xuǎn jǔ fǎ tíng 选举法庭xuǎn jǔ quán 选举权xuǎn jǔ rén 选举人xuǎn kè 选课xuǎn lù 选录xuǎn měi 选美xuǎn měi bǐ sài 选美比赛xuǎn měi huáng hòu 选美皇后xuǎn mín 选民xuǎn mín cān jiā lǜ 选民参加率xuǎn mín dēng jì 选民登记xuǎn pài 选派xuǎn piào 选票xuǎn qíng 选情xuǎn qū 选区xuǎn qǔ 选取xuǎn rù 选入xuǎn shì 选士xuǎn shǒu 选手xuǎn sòng 选送xuǎn tīng 选听xuǎn xiàng 选项xuǎn xiū 选修xuǎn xiū kè 选修课xuǎn xiù 选秀xuǎn xiù jié mù 选秀节目xuǎn yòng 选用xuǎn yù 选育xuǎn zé 选择xuǎn zé tí 选择题xuǎn zé xìng 选择性xuǎn zhàn 选战xuǎn zhào 选召xuǎn zhǐ 选址xuǎn zhòng 选中xuǎn zhuāng 选装yīng xuǎn 膺选yōu xuǎn 优选yǒu xuǎn jǔ quán 有选举权yù xuǎn 预选zhēn xuǎn 甄选zhēng xuǎn 征选zhí jiē xuǎn jǔ 直接选举zhí xuǎn 直选zhǒng zi xuǎn shǒu 种子选手zhòng xuǎn 中选zì rán xuǎn zé 自然选择zì xuǎn 自选zì yóu xuǎn zé quán 自由选择权zǒng tǒng dà xuǎn 总统大选zǒng tǒng xuǎn jǔ 总统选举