Có 2 kết quả:

bēnbèn
Âm Pinyin: bēn, bèn
Tổng nét: 11
Bộ: chuò 辵 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶一丨一ノ丨丶フ丶
Thương Hiệt: YKJT (卜大十廿)
Unicode: U+9029
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bôn
Âm Nôm: bôn
Âm Nhật (onyomi): ホン (hon), カム (kamu)
Âm Nhật (kunyomi): はし.る (hashi.ru)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

bēn

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. lồng lên, chạy vội
2. thua chạy, chạy trốn
3. vội vàng

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 奔[ben1]
(2) variant of 奔[ben4]

bèn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 奔 (2) (bộ 大).