Có 2 kết quả:

zhēnzhēng
Âm Pinyin: zhēn, zhēng
Unicode: U+9049
Tổng nét: 12
Bộ: chuò 辵 (+9 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

zhēn

phồn thể

Từ điển phổ thông

thăm dò, do thám, điều tra

Từ điển trích dẫn

1. § Tục dùng như chữ “trinh” 偵.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ trinh 偵.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 偵 (bộ 亻).

Từ điển Trung-Anh

old variant of 偵|侦[zhen1]

Từ điển trích dẫn

1. § Tục dùng như chữ “trinh” 偵.