Có 1 kết quả:

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tránh né, lánh, trốn
2. phòng

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Tránh, lánh xa. ◎Như: “hồi tị” 迴避 quay lánh ra chỗ khác. ◇Nguyễn Du 阮攸: “Hành lộ tị can qua” 行路避干戈 (Từ Châu dạ 徐州夜) Đi đường phải tránh vùng giặc giã.
2. (Động) Kiêng. ◎Như: “tị húy” 避諱 kiêng tên húy.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Tránh, lánh, trú: 避雨 Tránh mưa, trú mưa; 不避艱險 Không trốn tránh khó khăn nguy hiểm;
② Ngăn ngừa, tránh xa, từ khước;
③ (văn) Kiêng kị: 避諱 Kiêng huý.

Từ điển Trung-Anh

(1) to avoid
(2) to shun
(3) to flee
(4) to escape
(5) to keep away from
(6) to leave
(7) to hide from

Từ ghép 106

bì bì fēng tóu 避避風頭bì bì fēng tóu 避避风头bì bù jiàn miàn 避不見面bì bù jiàn miàn 避不见面bì dàn kēng 避弹坑bì dàn kēng 避彈坑bì è 避恶bì è 避惡bì fēng 避風bì fēng 避风bì fēng chù 避風處bì fēng chù 避风处bì fēng gǎng 避風港bì fēng gǎng 避风港bì hán 避寒bì huì 避諱bì huì 避讳bì hui 避諱bì hui 避讳bì jì 避忌bì kāi 避开bì kāi 避開bì kēng luò jǐng 避坑落井bì léi qì 避雷器bì léi zhēn 避雷針bì léi zhēn 避雷针bì miǎn 避免bì nàn 避难bì nàn 避難bì nàn suǒ 避难所bì nàn suǒ 避難所bì qí ruì qì , jī qí duò guī 避其銳氣,擊其惰歸bì qí ruì qì , jī qí duò guī 避其锐气,击其惰归bì ràng 避讓bì ràng 避让bì shí jiù xū 避实就虚bì shí jiù xū 避實就虛bì shì 避世bì shì jué sú 避世絕俗bì shì jué sú 避世绝俗bì shǔ 避暑bì shǔ 避署bì shǔ shān zhuāng 避暑山庄bì shǔ shān zhuāng 避暑山莊bì shuì 避稅bì shuì 避税bì shuì gǎng 避稅港bì shuì gǎng 避税港bì wén àn 避蚊胺bì xián 避嫌bì xiǎn 避险bì xiǎn 避險bì xié 避邪bì yì 避役bì yùn 避孕bì yùn huán 避孕环bì yùn huán 避孕環bì yùn tào 避孕套bì yùn wán 避孕丸bì yùn yào 避孕药bì yùn yào 避孕藥bì zhèn xié 避震鞋bì zhòng jiù qīng 避重就輕bì zhòng jiù qīng 避重就轻bù bì fǔ yuè 不避斧鉞bù bì fǔ yuè 不避斧钺bù bì jiān xiǎn 不避艰险bù bì jiān xiǎn 不避艱險bù kě bì 不可避bù kě bì miǎn 不可避免duǒ bì 躲避duǒ bì qiú 躲避球fáng bì 防避guī bì 規避guī bì 规避huí bì 回避huí bì 迴避kāi tiān bì dì 开天避地kāi tiān bì dì 開天避地qū jí bì xiōng 趋吉避凶qū jí bì xiōng 趨吉避凶shǎn bì 閃避shǎn bì 闪避táo bì 逃避táo bì zé rèn 逃避責任táo bì zé rèn 逃避责任táo zāi bì nàn 逃災避難táo zāi bì nàn 逃灾避难tuì bì 退避tuì bì sān shè 退避三捨tuì bì sān shè 退避三舍xiāo zāi bì xié 消災避邪xiāo zāi bì xié 消灾避邪yáng cháng bì duǎn 扬长避短yáng cháng bì duǎn 揚長避短yǐn bì 隐避yǐn bì 隱避yuǎn bì 远避yuǎn bì 遠避zhē fēng bì yǔ 遮風避雨zhē fēng bì yǔ 遮风避雨zhèng zhì bì nàn 政治避难zhèng zhì bì nàn 政治避難zǐ gōng nèi bì yùn qì 子宫内避孕器zǐ gōng nèi bì yùn qì 子宮內避孕器zǒu bì 走避