Có 1 kết quả:

téng
Âm Pinyin: téng
Tổng nét: 15
Bộ: chuò 辵 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一丶フ丶
Thương Hiệt: YNOT (卜弓人廿)
Unicode: U+9086
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: tang4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

téng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(used in place names)